polemonium caeruleum

polemonium caeruleum

A gardener plants a new Polemonium caeruleum in the flowerbed.

Định nghĩa

Danh từ: Polemonium caeruleum tên khoa học của một loài cây lâu năm nguồn gốc từ châu Âu, thuộc họ Polemoniaceae. Cây này hình lông chim (pinnate) hoa màu xanh sáng hoặc trắng.

dụ sử dụng
  • (Polemonium caeruleum is often grown in gardens for its beautiful flowers.)
  • (This species of polemonium caeruleum can grow up to 60 cm tall.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thực vật học: được nghiên cứu như một loại cây dược liệu trong y học cổ truyền châu Âu.
    • Các nhà khoa học đã phân tích thành phần hóa học của polemonium caeruleum. (Scientists have analyzed the chemical composition of polemonium caeruleum.)
Biến thể từ gần giống
  • Polemonium (danh từ): chi thực vật bao gồm nhiều loài tương tự, như .
  • Caeruleum (tính từ trong tiếng Latinh): có nghĩa "xanh da trời", mô tả màu sắc hoa của loài này.
Từ đồng nghĩa
  • Cây xanh Jacob (Jacob's ladder): tên gọi thông thường của trong tiếng Anh.
  • Cây chuông xanh (bluebell): một tên gọi khác, nhưng cần phân biệt với các loài khác cùng tên.
Các cụm từ liên quan
  • Polemonium caeruleum var. album: một biến thể hoa trắng của loài này.
  • Polemonium caeruleum 'Brise d'Anjou': một giống cây cảnh phổ biến với đa sắc.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến đây tên khoa học chuyên ngành.